Thương hiệu · SJC · PNJ · DOJI · Phú Quý · BTMC · Mi Hồng
Giá vàng hôm nay 08/10/2026 — Tóm tắt
Theo TyGiaVang24h.com, giá vàng PNJ hôm nay 08/10/2026: Nhẫn Trơn PNJ 999.9 mua vào 139.500.000₫, bán ra 142.500.000₫/lượng. Cập nhật lúc (GMT+7).
Giá vàng hôm nay 08/10/2026: Vàng miếng SJC mua vào đang cập nhật, bán ra đang cập nhật/lượng . Nhẫn vàng PNJ 999.9 bán ra 142.500.000₫/lượng. Nhẫn DOJI 9999 bán ra 143.000.000₫/lượng.
Giá bán ra các thương hiệu: nhẫn PNJ 999.9 142.500.000₫, nhẫn DOJI 9999 143.000.000₫, Phú Quý 142.500.000₫, Mi Hồng 142.500.000₫ (mỗi lượng).
Tỷ giá USD/VND hôm nay: Eximbank 26.160₫, thị trường tự do 26.140₫.
Phân tích xu hướng giá vàng SJC 08/10/2026
Giá vàng miếng SJC hôm nay ở mức 143.000.000₫/lượng, đang ở vị trí 9% trong biên độ dao động 1 năm qua (thấp nhất 138.400.000₫, cao nhất 189.600.000₫). Đây là vùng giá thấp so với 12 tháng gần đây.
So với cùng kỳ 1 tuần trước: giảm 1.100.000₫ (-0.76%).
So với cùng kỳ 1 tháng trước: giảm 3.600.000₫ (-2.46%).
So với cùng kỳ 1 năm trước: tăng 500.000₫ (+0.35%).
Trong 1 năm qua: đỉnh 189.600.000₫ · đáy 138.400.000₫. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh 46.600.000₫ (24.6%), cao hơn đáy 4.600.000₫ (3.3%).
Tính giá vàng Tính nhanh mua/bán bao nhiêu tiền theo lượng, chỉ, gram ›
1 lượng = 10 chỉ = 100 phân = 37,5 gram · Giá cập nhật 21:16 08/10/2026 (giờ VN, GMT+7)· Chỉ mang tính tham khảo
Tính lời/lỗ khi mua vàng Mua vàng ngày trước, bán hôm nay lời hay lỗ bao nhiêu? ›
Giá vàng PNJ hôm nay 08/10/2026
| Thương hiệu | Loại vàng | Khu vực | Mua vào | Bán ra | Spread | Biến động | Xu hướng | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
PNJ | Hà Nội | 139.500.000₫ | 142.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
PNJ | Đông Nam Bộ | 139.500.000₫ | 142.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
PNJ | Đà Nẵng | 139.500.000₫ | 142.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
PNJ | Tây Nguyên | 139.500.000₫ | 142.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
PNJ | Cần Thơ | 139.500.000₫ | 142.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
PNJ | Hồ Chí Minh | 139.500.000₫ | 142.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 33.3% (8K) |
PNJ | Cần Thơ | 37.220.000₫ | 47.120.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 33.3% (8K) |
PNJ | Đông Nam Bộ | 37.220.000₫ | 47.120.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 33.3% (8K) |
PNJ | Đà Nẵng | 37.220.000₫ | 47.120.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 33.3% (8K) |
PNJ | Tây Nguyên | 37.220.000₫ | 47.120.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 33.3% (8K) |
PNJ | Hồ Chí Minh | 37.220.000₫ | 47.120.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 33.3% (8K) |
PNJ | Hà Nội | 37.220.000₫ | 47.120.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 37.5% (9K) |
PNJ | Tây Nguyên | 43.160.000₫ | 53.060.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 37.5% (9K) |
PNJ | Đông Nam Bộ | 43.160.000₫ | 53.060.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 37.5% (9K) |
PNJ | Đà Nẵng | 43.160.000₫ | 53.060.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 37.5% (9K) |
PNJ | Cần Thơ | 43.160.000₫ | 53.060.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 37.5% (9K) |
PNJ | Hồ Chí Minh | 43.160.000₫ | 53.060.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 37.5% (9K) |
PNJ | Hà Nội | 43.160.000₫ | 53.060.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 41.6% (10K) |
PNJ | Hồ Chí Minh | 48.960.000₫ | 58.860.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 41.6% (10K) |
PNJ | Đà Nẵng | 48.960.000₫ | 58.860.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 41.6% (10K) |
PNJ | Hà Nội | 48.960.000₫ | 58.860.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 41.6% (10K) |
PNJ | Đông Nam Bộ | 48.960.000₫ | 58.860.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 41.6% (10K) |
PNJ | Cần Thơ | 48.960.000₫ | 58.860.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 41.6% (10K) |
PNJ | Tây Nguyên | 48.960.000₫ | 58.860.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 58.5% (14K) |
PNJ | Đông Nam Bộ | 72.880.000₫ | 82.780.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 58.5% (14K) |
PNJ | Hà Nội | 72.880.000₫ | 82.780.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 58.5% (14K) |
PNJ | Hồ Chí Minh | 72.880.000₫ | 82.780.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 58.5% (14K) |
PNJ | Tây Nguyên | 72.880.000₫ | 82.780.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 58.5% (14K) |
PNJ | Cần Thơ | 72.880.000₫ | 82.780.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 58.5% (14K) |
PNJ | Đà Nẵng | 72.880.000₫ | 82.780.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 61% (14.6K) |
PNJ | Cần Thơ | 76.420.000₫ | 86.320.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 61% (14.6K) |
PNJ | Đông Nam Bộ | 76.420.000₫ | 86.320.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 61% (14.6K) |
PNJ | Hà Nội | 76.420.000₫ | 86.320.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 61% (14.6K) |
PNJ | Hồ Chí Minh | 76.420.000₫ | 86.320.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 61% (14.6K) |
PNJ | Tây Nguyên | 76.420.000₫ | 86.320.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 61% (14.6K) |
PNJ | Đà Nẵng | 76.420.000₫ | 86.320.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 65% (15.6K) |
PNJ | Đà Nẵng | 82.080.000₫ | 91.980.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 65% (15.6K) |
PNJ | Cần Thơ | 82.080.000₫ | 91.980.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 65% (15.6K) |
PNJ | Tây Nguyên | 82.080.000₫ | 91.980.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 65% (15.6K) |
PNJ | Hà Nội | 82.080.000₫ | 91.980.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 65% (15.6K) |
PNJ | Đông Nam Bộ | 82.080.000₫ | 91.980.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 65% (15.6K) |
PNJ | Hồ Chí Minh | 82.080.000₫ | 91.980.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 68% (16.3K) |
PNJ | Cần Thơ | 86.320.000₫ | 96.220.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 68% (16.3K) |
PNJ | Tây Nguyên | 86.320.000₫ | 96.220.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 68% (16.3K) |
PNJ | Đà Nẵng | 86.320.000₫ | 96.220.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 68% (16.3K) |
PNJ | Hà Nội | 86.320.000₫ | 96.220.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 68% (16.3K) |
PNJ | Đông Nam Bộ | 86.320.000₫ | 96.220.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 68% (16.3K) |
PNJ | Hồ Chí Minh | 86.320.000₫ | 96.220.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 75% (18K) |
PNJ | Đông Nam Bộ | 96.230.000₫ | 106.130.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 75% (18K) |
PNJ | Hà Nội | 96.230.000₫ | 106.130.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 75% (18K) |
PNJ | Hồ Chí Minh | 96.230.000₫ | 106.130.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 75% (18K) |
PNJ | Đà Nẵng | 96.230.000₫ | 106.130.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 75% (18K) |
PNJ | Cần Thơ | 96.230.000₫ | 106.130.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 75% (18K) |
PNJ | Tây Nguyên | 96.230.000₫ | 106.130.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 91.6% (22K) |
PNJ | Đà Nẵng | 123.410.000₫ | 129.610.000₫ | 6.200.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 91.6% (22K) |
PNJ | Hà Nội | 123.410.000₫ | 129.610.000₫ | 6.200.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 91.6% (22K) |
PNJ | Đông Nam Bộ | 123.410.000₫ | 129.610.000₫ | 6.200.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 91.6% (22K) |
PNJ | Cần Thơ | 123.410.000₫ | 129.610.000₫ | 6.200.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 91.6% (22K) |
PNJ | Hồ Chí Minh | 123.410.000₫ | 129.610.000₫ | 6.200.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng 91.6% (22K) |
PNJ | Tây Nguyên | 123.410.000₫ | 129.610.000₫ | 6.200.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng Kim Bảo 999.9 |
PNJ | Hồ Chí Minh | 139.500.000₫ | 142.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng Kim Bảo 999.9 |
PNJ | Hà Nội | 139.500.000₫ | 142.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng Kim Bảo 999.9 |
PNJ | Đông Nam Bộ | 139.500.000₫ | 142.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng Kim Bảo 999.9 |
PNJ | Đà Nẵng | 139.500.000₫ | 142.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng Kim Bảo 999.9 |
PNJ | Cần Thơ | 139.500.000₫ | 142.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng Kim Bảo 999.9 |
PNJ | Tây Nguyên | 139.500.000₫ | 142.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng PNJ - Phượng Hoàng |
PNJ | Hồ Chí Minh | 139.500.000₫ | 142.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng PNJ - Phượng Hoàng |
PNJ | Hà Nội | 139.500.000₫ | 142.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng PNJ - Phượng Hoàng |
PNJ | Đà Nẵng | 139.500.000₫ | 142.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng PNJ - Phượng Hoàng |
PNJ | Cần Thơ | 139.500.000₫ | 142.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng PNJ - Phượng Hoàng |
PNJ | Đông Nam Bộ | 139.500.000₫ | 142.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng PNJ - Phượng Hoàng |
PNJ | Tây Nguyên | 139.500.000₫ | 142.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 |
PNJ | Đà Nẵng | 139.500.000₫ | 142.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 |
PNJ | Tây Nguyên | 139.500.000₫ | 142.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 |
PNJ | Hồ Chí Minh | 139.500.000₫ | 142.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 |
PNJ | Đông Nam Bộ | 139.500.000₫ | 142.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 |
PNJ | Cần Thơ | 139.500.000₫ | 142.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 |
PNJ | Hà Nội | 139.500.000₫ | 142.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng miếng SJC 999.9 |
PNJ | Tây Nguyên | 140.000.000₫ | 143.000.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng miếng SJC 999.9 |
PNJ | Hà Nội | 140.000.000₫ | 143.000.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng miếng SJC 999.9 |
PNJ | Hồ Chí Minh | 140.000.000₫ | 143.000.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng miếng SJC 999.9 |
PNJ | Đà Nẵng | 140.000.000₫ | 143.000.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng miếng SJC 999.9 |
PNJ | Đông Nam Bộ | 140.000.000₫ | 143.000.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Vàng miếng SJC 999.9 |
PNJ | Cần Thơ | 140.000.000₫ | 143.000.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nữ trang 99% |
PNJ | Tây Nguyên | 133.890.000₫ | 140.090.000₫ | 6.200.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nữ trang 99% |
PNJ | Hà Nội | 133.890.000₫ | 140.090.000₫ | 6.200.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nữ trang 99% |
PNJ | Đà Nẵng | 133.890.000₫ | 140.090.000₫ | 6.200.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nữ trang 99% |
PNJ | Hồ Chí Minh | 133.890.000₫ | 140.090.000₫ | 6.200.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nữ trang 99% |
PNJ | Cần Thơ | 133.890.000₫ | 140.090.000₫ | 6.200.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nữ trang 99% |
PNJ | Đông Nam Bộ | 133.890.000₫ | 140.090.000₫ | 6.200.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nữ trang 99.2% |
PNJ | Tây Nguyên | 134.170.000₫ | 140.370.000₫ | 6.200.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nữ trang 99.2% |
PNJ | Hà Nội | 134.170.000₫ | 140.370.000₫ | 6.200.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nữ trang 99.2% |
PNJ | Đà Nẵng | 134.170.000₫ | 140.370.000₫ | 6.200.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nữ trang 99.2% |
PNJ | Hồ Chí Minh | 134.170.000₫ | 140.370.000₫ | 6.200.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nữ trang 99.2% |
PNJ | Cần Thơ | 134.170.000₫ | 140.370.000₫ | 6.200.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nữ trang 99.2% |
PNJ | Đông Nam Bộ | 134.170.000₫ | 140.370.000₫ | 6.200.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nữ trang 99.9% |
PNJ | Hồ Chí Minh | 136.360.000₫ | 141.360.000₫ | 5.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nữ trang 99.9% |
PNJ | Đà Nẵng | 136.360.000₫ | 141.360.000₫ | 5.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nữ trang 99.9% |
PNJ | Tây Nguyên | 136.360.000₫ | 141.360.000₫ | 5.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nữ trang 99.9% |
PNJ | Hà Nội | 136.360.000₫ | 141.360.000₫ | 5.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nữ trang 99.9% |
PNJ | Cần Thơ | 136.360.000₫ | 141.360.000₫ | 5.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nữ trang 99.9% |
PNJ | Đông Nam Bộ | 136.360.000₫ | 141.360.000₫ | 5.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nữ trang 99.99% |
PNJ | Cần Thơ | 136.500.000₫ | 141.500.000₫ | 5.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nữ trang 99.99% |
PNJ | Tây Nguyên | 136.500.000₫ | 141.500.000₫ | 5.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nữ trang 99.99% |
PNJ | Hồ Chí Minh | 136.500.000₫ | 141.500.000₫ | 5.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nữ trang 99.99% |
PNJ | Hà Nội | 136.500.000₫ | 141.500.000₫ | 5.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nữ trang 99.99% |
PNJ | Đà Nẵng | 136.500.000₫ | 141.500.000₫ | 5.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nữ trang 99.99% |
PNJ | Đông Nam Bộ | 136.500.000₫ | 141.500.000₫ | 5.000.000₫ | – | → Ổn định | 02:25:17 |
Nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập
Nguồn giá vàng trong nước
Dữ liệu được thu thập tự động từ website chính thức của các thương hiệu vàng lớn tại Việt Nam: SJC (Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn), PNJ (Công ty Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận), DOJI (Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI), Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu (BTMC) và Mi Hồng. Giá cập nhật tự động mỗi 30 phút trong giờ giao dịch.
Nguồn giá vàng thế giới và tỷ giá
Giá vàng thế giới lấy theo chỉ số XAU/USD (giá vàng giao ngay tính bằng USD mỗi troy ounce). Tỷ giá USD/VND tham chiếu từ Eximbank (ngân hàng thương mại) và thị trường tự do.
Cách quy đổi giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới được quy đổi sang VNĐ/lượng theo công thức:
Giá/lượng = XAU/USD × (37,5 ÷ 31,1035) × Tỷ giá USD/VND
Trong đó 1 lượng vàng = 37,5 gram, 1 troy ounce = 31,1035 gram.
Ví dụ hôm nay: $4,138.46 × 1,20565 ×
25.950₫ ≈ 129.478.699₫/lượng.
Dữ liệu lịch sử và phân tích xu hướng
Toàn bộ giá vàng được lưu trữ liên tục phục vụ phân tích xu hướng và so sánh giá. Phân tích xu hướng so sánh giá hiện tại với cùng kỳ 1 ngày, 1 tuần, 1 tháng, 1 quý và 1 năm trước, lấy bản ghi mới nhất của mỗi ngày để đảm bảo tính nhất quán.
Lưu ý về độ chính xác: Giá hiển thị mang tính tham khảo, được thu thập từ nguồn công khai của các thương hiệu. Giá giao dịch thực tế tại cửa hàng có thể chênh lệch tùy thời điểm, khối vàng, khu vực và chính sách từng đơn vị. Trang không phải đại lý mua bán vàng và không đưa ra khuyến nghị đầu tư.
Cập nhật gần nhất: · Tần suất cập nhật: mỗi 30 phút · Số loại vàng theo dõi: 163 · Số khu vực: 6
Lưu ý: Giá chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. © 2026 TyGiaVang24h.com