Tỷ Giá Vàng 24H
TyGiaVang24h.com · SJC · PNJ · DOJI · Phú Quý
SJC Bán ra · Hà Nội
149,0 tr
Mua: 146,0 tr
→ Ổn định
PNJ Nhẫn 999.9 · HCM
148,5 tr
Mua: 145,0 tr
→ Ổn định
DOJI Nhẫn 9999 · HN
148,5 tr
Mua: 144,5 tr
→ Ổn định
Chênh lệch giá TB SJC · Mua/Bán
2.984.783₫
23 loại SJC
SJC
Bảng giá chi tiết – 0 kết quả 0
| Thương hiệu | Loại vàng | Khu vực | Mua vào | Bán ra | Spread | Biến động | Xu hướng | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kim TT/AVPL |
DOJI | Hà Nội | 144.500.000₫ | 148.500.000₫ | 4.000.000₫ | – | → Ổn định | 06:25:14 |
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG |
DOJI | Hà Nội | 144.500.000₫ | 148.500.000₫ | 4.000.000₫ | – | → Ổn định | 06:25:14 |
Nữ trang 99 - Bán Lẻ |
DOJI | Hà Nội | 137.800.000₫ | 143.300.000₫ | 5.500.000₫ | – | → Ổn định | 06:25:14 |
Nữ trang 99.9 - Bán Lẻ |
DOJI | Hà Nội | 138.500.000₫ | 143.500.000₫ | 5.000.000₫ | – | → Ổn định | 06:25:14 |
Nữ trang 99.99 - Bán Lẻ |
DOJI | Hà Nội | 139.000.000₫ | 144.000.000₫ | 5.000.000₫ | – | → Ổn định | 06:25:14 |
SJC - Bán Lẻ |
DOJI | Hà Nội | 146.000.000₫ | 149.000.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 06:25:14 |
410 |
Mi Hồng | Hồ Chí Minh | 48.000.000₫ | 51.000.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 06:25:14 |
580 |
Mi Hồng | Hồ Chí Minh | 75.000.000₫ | 78.000.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 06:25:14 |
Vàng 610 |
Mi Hồng | Hồ Chí Minh | 81.000.000₫ | 84.000.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 06:25:14 |
Vàng 680 |
Mi Hồng | Hồ Chí Minh | 84.000.000₫ | 87.000.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 06:25:14 |
Vàng 750 |
Mi Hồng | Hồ Chí Minh | 95.500.000₫ | 98.500.000₫ | 3.000.000₫ | – | → Ổn định | 06:25:14 |
Vàng 980 |
Mi Hồng | Hồ Chí Minh | 128.700.000₫ | 131.200.000₫ | 2.500.000₫ | – | → Ổn định | 06:25:14 |
Vàng 985 |
Mi Hồng | Hồ Chí Minh | 129.500.000₫ | 132.000.000₫ | 2.500.000₫ | – | → Ổn định | 06:25:14 |
Vàng 999.9 |
Mi Hồng | Hồ Chí Minh | 147.200.000₫ | 149.000.000₫ | 1.800.000₫ | – | → Ổn định | 06:25:14 |
Vàng miếng SJC |
Mi Hồng | Hồ Chí Minh | 147.200.000₫ | 149.000.000₫ | 1.800.000₫ | – | → Ổn định | 06:25:14 |
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
PNJ | Đà Nẵng | 145.000.000₫ | 148.500.000₫ | 3.500.000₫ | – | → Ổn định | 06:25:14 |
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
PNJ | Hồ Chí Minh | 145.000.000₫ | 148.500.000₫ | 3.500.000₫ | – | → Ổn định | 06:25:14 |
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
PNJ | Cần Thơ | 145.000.000₫ | 148.500.000₫ | 3.500.000₫ | – | → Ổn định | 06:25:14 |
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
PNJ | Hà Nội | 145.000.000₫ | 148.500.000₫ | 3.500.000₫ | – | → Ổn định | 06:25:14 |
Vàng 333 (8K) |
PNJ | Đà Nẵng | 38.880.000₫ | 48.780.000₫ | 9.900.000₫ | – | → Ổn định | 06:25:14 |
Làm mới sau 60s
Thương hiệu:
Thương hiệu
Khu vực
Nhấn vào tab để tải biểu đồ
📡 Giá Vàng API
Dữ liệu giá vàng thời gian thực dành cho developers · Miễn phí 100 req/ngày
Lưu ý: Giá chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. © 2026 TyGiaVang24h.com